Việc hiểu và đọc đúng các thông số bình ắc quy 12v không chỉ giúp bạn chọn lựa được loại bình phù hợp với nhu cầu sử dụng mà còn đảm bảo an toàn, tăng tuổi thọ và hiệu suất của bình ắc quy. Bài viết này acquyhoaphat.com sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc và hiểu các thông số quan trọng trên bình ắc quy, giúp bạn sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả và thông minh hơn.
Tại sao cần phải biết những thông số trên bình ắc quy 12v
Biết và hiểu rõ các thông số trên bình ắc quy là vô cùng quan trọng vì những thông số này cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ của bình. Chọn đúng bình ắc quy với điện áp và dung lượng phù hợp giúp thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả, đồng thời tránh các tình trạng quá tải hoặc quá nhiệt có thể gây nguy hiểm.
Thông tin về dòng khởi động (CCA, CA, HCA) và dung lượng (Ah) giúp bạn chọn bình ắc quy đủ mạnh để khởi động và vận hành thiết bị trong mọi điều kiện. Hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất, tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng.
Thông tin về dòng khởi động (CCA, CA, HCA) và dung lượng (Ah) giúp bạn chọn bình ắc quy đủ mạnh để khởi động và vận hành thiết bị trong mọi điều kiện. Hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất, tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng.

Ý nghĩa thông số trên bình ắc quy 12v
Ý nghĩa chi tiết các thông số trên bình acquy
Điện áp (V)
Đây là điện áp mà bình ắc quy được thiết kế để hoạt động, thường điện áp của ắc quy ô tô là 12V. Các bình ắc quy phổ biến có điện áp danh định là 12V, 24V, 36V, v.v. Điện áp này cần phù hợp với thiết bị mà bạn dự định sử dụng.
Dung lượng (Ah)
Ah là gì? Là biểu thị lượng điện mà ắc quy có thể cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, một bình ắc quy 12V - 100Ah có thể cung cấp 12V ở dòng điện 1 ampe trong 100 giờ hoặc 10 ampe trong 10 giờ. Dung lượng càng cao, ắc quy càng lưu trữ được nhiều điện và có thể sử dụng lâu hơn.
Dòng khởi động lạnh (CCA)

Thông số dòng khởi động trên ắc quy 12v
Dòng khởi động lạnh (CCA - Cold Cranking Amps) là cường độ dòng điện tối đa mà ắc quy có thể cung cấp trong 30 giây ở nhiệt độ -17,8°C (0°F) trước khi điện áp giảm xuống dưới 10,5V. Dòng khởi động càng cao, ắc quy càng cung cấp đủ lực để khởi động động cơ xe, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết lạnh.
Dòng khởi động (CA)
Là dòng điện tối đa mà bình ắc quy có thể cung cấp trong 30 giây ở nhiệt độ 0°C (32°F). Thông số này cũng liên quan đến khả năng khởi động động cơ, nhưng ở nhiệt độ cao hơn so với CCA.
Dòng khởi động nóng (HCA)
Đây là dòng điện tối đa mà bình ắc quy có thể cung cấp ở nhiệt độ 27°C mà không giảm điện áp dưới mức quy định. Nếu bạn sống ở vùng có khí hậu ấm áp, HCA có thể là một chỉ số hữu ích hơn CCA vì nó phản ánh chính xác hơn khả năng khởi động của bình ắc quy trong điều kiện thực tế.
Dung lượng dự trữ (RC)

Dung lượng lưu trữ của bình ắc quy
RC (Reserve Capacity) là một thông số quan trọng trên bình ắc quy. Nó cho biết thời gian (tính bằng phút) mà một bình ắc quy mới, được sạc đầy, có thể cung cấp dòng điện 25A ở nhiệt độ 27°C trước khi điện áp giảm xuống mức tối thiểu cần thiết để vận hành. Nó thể hiện khả năng ắc quy cung cấp điện cho các phụ tải điện khi hệ thống cung cấp điện của xe gặp sự cố.
Maintenance Free (MF)
Thông số Maintenance Free (MF) trên bình ắc quy chỉ ra rằng đây là loại bình ắc quy không cần bảo dưỡng định kỳ. Điều này có nghĩa là người dùng không cần phải thêm nước cất hoặc kiểm tra mức dung dịch điện phân trong suốt thời gian sử dụng bình. Các bình ắc quy MF được thiết kế kín khí để hoạt động mà không cần can thiệp bảo dưỡng từ người dùng.
Cách đọc mã sản phẩm hiển thị trên bình ắc quy
Mã sản phẩm trên bình ắc quy là dãy ký tự bao gồm các thông tin quan trọng về đặc điểm và thông số bình ắc quy 12v. Việc đọc và hiểu mã sản phẩm giúp bạn lựa chọn ắc quy phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo an toàn khi vận hành xe.
Ví dụ: Ắc quy GS MF 46B24LS
Ví dụ: Ắc quy GS MF 46B24LS

Hướng dẫn đọc thông số trên bình ắc quy GS MF 46B24LS
“GS”: là tên thương hiệu của bình ắc quy .
“MF - Maintenance Free”: là loại ắc quy khô miễn bảo dưỡng.
“46”: là dung lượng danh định của bình ắc quy.
“B”: chiều rộng của bình ắc quy (kí tự B ≈ 127mm, kí tự D ≈ 173mm).
“24”: chiều dài của bình ắc quy là 240mm.
“L”: Left – là cọc âm của bình ắc quy nằm bên trái (R – Right là bình có cọc âm nằm bên phải).
“S”: nếu bình có 2 loại cọc thì nó là loại cọc to.
“MF - Maintenance Free”: là loại ắc quy khô miễn bảo dưỡng.
“46”: là dung lượng danh định của bình ắc quy.
“B”: chiều rộng của bình ắc quy (kí tự B ≈ 127mm, kí tự D ≈ 173mm).
“24”: chiều dài của bình ắc quy là 240mm.
“L”: Left – là cọc âm của bình ắc quy nằm bên trái (R – Right là bình có cọc âm nằm bên phải).
“S”: nếu bình có 2 loại cọc thì nó là loại cọc to.
Thông số dựa trên các tiêu chuẩn của bình ắc quy hiện nay
Tiêu chuẩn JIS (Japan Industrial Standard): Tiêu chuẩn Nhật Bản, được sử dụng phổ biến ở châu Á. Ví dụ: Bình ắc quy 46B19L có dung lượng 45Ah, kích thước B19, cọc trái (L).
Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung): Tiêu chuẩn Đức, được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Ví dụ DIN45L có dung lượng 45Ah, loại cọc trái, cọc chìm.
Tiêu chuẩn BCI (Battery Council International): Tiêu chuẩn của Hội đồng Ắc quy Quốc tế, được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ.
Tiêu chuẩn EN (European Norm): Tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Tương tự như tiêu chuẩn DIN, nhưng có thêm các yêu cầu về môi trường và an toàn.
Trên đây là những thông tin chi tiết về cách đọc thông số của bình ắc quy 12v, nếu có bất cứ thắc mắc nào hãy liên hệ về số 0937 385 868 để được giải đáp cụ thể hơn nhé!
Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung): Tiêu chuẩn Đức, được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Ví dụ DIN45L có dung lượng 45Ah, loại cọc trái, cọc chìm.
Tiêu chuẩn BCI (Battery Council International): Tiêu chuẩn của Hội đồng Ắc quy Quốc tế, được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ.
Tiêu chuẩn EN (European Norm): Tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Tương tự như tiêu chuẩn DIN, nhưng có thêm các yêu cầu về môi trường và an toàn.
Trên đây là những thông tin chi tiết về cách đọc thông số của bình ắc quy 12v, nếu có bất cứ thắc mắc nào hãy liên hệ về số 0937 385 868 để được giải đáp cụ thể hơn nhé!